ptomaine poisoning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngộ độc ptomaine: Một thuật ngữ cũ dùng để chỉ ngộ độc thực phẩm, hiện không còn được sử dụng trong khoa học. Trước đây, người ta cho rằng ngộ độc thực phẩm là do ăn phải ptomaine (một loại chất hữu cơ có trong thực phẩm ôi thiu).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị ngộ độc ptomaine sau khi họ ăn cá ôi thiu.)
- (Vào thế kỷ 19, ngộ độc ptomaine là một giải thích phổ biến cho các bệnh do thực phẩm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with ptomaine poisoning": được chẩn đoán mắc ngộ độc ptomaine.
- Many cases of ptomaine poisoning were recorded before modern food safety regulations. (Nhiều trường hợp ngộ độc ptomaine đã được ghi nhận trước khi có các quy định hiện đại về an toàn thực phẩm.)
"ptomaine poisoning outbreak": đợt bùng phát ngộ độc ptomaine.
- The ptomaine poisoning outbreak was linked to contaminated canned meat. (Đợt bùng phát ngộ độc ptomaine có liên quan đến thịt hộp bị nhiễm khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Ptomaine (danh từ): chất ptomaine (hợp chất hữu cơ hình thành trong thực phẩm thối rữa).
- Ptomaines were once believed to be the primary cause of food poisoning. (Ptomaine từng được cho là nguyên nhân chính gây ngộ độc thực phẩm.)
Food poisoning (danh từ): ngộ độc thực phẩm (thuật ngữ hiện đại thay thế).
- Food poisoning is now understood to be caused by bacteria or viruses, not ptomaines. (Ngộ độc thực phẩm ngày nay được hiểu là do vi khuẩn hoặc virus gây ra, không phải ptomaine.)
Từ đồng nghĩa
- Food poisoning: ngộ độc thực phẩm (thuật ngữ hiện tại).
- Gastroenteritis: viêm dạ dày ruột (triệu chứng thường gặp trong ngộ độc thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "to be a thing of the past": là chuyện của quá khứ (ám chỉ thuật ngữ ptomaine poisoning không còn được dùng).
- Ptomaine poisoning is now a thing of the past in medical terminology. (Ngộ độc ptomaine giờ đây là chuyện của quá khứ trong thuật ngữ y học.)